Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu Việt Nam. Lưu lại để tập luyện.
7 kiến nghị phù hợpTừ 7 giải đấu
Tư tưởng Juche, hay còn gọi là tư tưởng "Chủ thể", là hệ tư tưởng chính trị chính thức của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, được khởi xướng bởi Kim Nhật Thành vào năm 1955 và sau đó được hệ thống hóa bởi Kim Jong Il trong tác phẩm "On the Juche Idea". Cốt lõi của Juche nhấn mạnh rằng "con người là chủ thể của cách mạng và sự phát triển xã hội", với ba trụ cột chính: độc lập về chính trị (chaju), tự chủ về kinh tế (charip) và tự lực trong quốc phòng (chawi). Tư tưởng này ra đời trong bối cảnh Triều Tiên cần khẳng định bản sắc và chủ quyền độc lập trước ảnh hưởng từ Trung Quốc và Liên Xô, và đã trở thành nền tảng tư tưởng chi phối toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, quân sự và truyền thông của quốc gia này.
Trong nhiều nền văn hoá, phụ nữ bị hạn chế tiếng nói chính thống đã dùng ca hát và thơ ca dân gian ẩn danh để kháng cự, chế giễu, và khẳng định chủ thể tính danh của mình. Landay là những bài thơ dân gian truyền miệng, thường ẩn danh, do phụ nữ mù chữ ở Afghanistan sáng tác, với nội dung táo bạo liên quan đến tình dục và những hành vi có thể bị trừng phạt bằng cái chết. Nhiều bài landay châm biếm đàn ông về sự hèn nhát trên giường và ngoài chiến trận, qua đó phá vỡ chuẩn mực xã hội bằng cách vừa quyến rũ vừa chế giễu những kỹ năng được coi là biểu tượng sức mạnh nam giới. Tương tự, trong một số cộng đồng châu Phi, phụ nữ ứng tác các bài hát ngắn gọi là “toast” để chế giễu sự yếu kém của chồng trong quan hệ tình dục hoặc năng lực chiến đấu, như một cách nói điều không thể nói công khai. Trong xã hội phong kiến, phụ nữ Việt ít được ghi nhận trong văn chương chính thống, nhưng thông qua ca dao, hò, lý, hát ru, họ bộc lộ tình cảm và đôi khi châm biếm đàn ông hoặc phê phán xã hội. Ví dụ: nhiều câu ca dao chế giễu chồng ham rượu, cờ bạc hay sự bất tài của kẻ có quyền.
Ngoại giao Kênh I là hình thức ngoại giao liên quan đến các quy trình chính thức của chính phủ và các tương tác giữa các nhà ngoại giao, đại sứ và bộ ngoại giao của các quốc gia khác nhau. Đây được coi là công cụ chính cho các vấn đề hòa bình và an ninh vì nó ảnh hưởng đến các cấu trúc quyền lực chính trị. Ngoại giao kênh I cũng có thể mang lại nhiều công nhận hơn cho các mục tiêu chính trị, tăng tính phù hợp với luật pháp quốc tế và các nguồn lực ủng hộ. Hậu phương chiến lược có nhiệm vụ cung cấp các nguồn lực, động viên, cổ vũ tinh thần các lực lượng vũ trang tác chiến trên một hướng chiến lược hoặc chiến trường nhằm đạt mục tiêu chiến lược nhất định; là nơi xây dựng và dự trữ tiềm lực chủ yếu cả về chính trị, kinh tế, quân sự và văn hóa, khoa học kỹ thuật được huy động cho các lực lượng vũ trang theo kế hoạch tác chiến chiến lược. Trong xung đột, tỉ lệ phụ nữ tham gia ít hơn vào vai trò đàm phán, ngoại giao trực tiếp thường thấp hơn nhiều so với nam giới. Phụ nữ thường được khắc họa như những người đóng góp "sau hậu trường", đóng góp cho sự thành công trong các chiến dịch.
Phép ẩn dụ ""Các làn sóng"" (“Waves of feminism"") thường được sử dụng như một cách tiếp cận để giải thích nguồn gốc hình thành và sự phát triển của phong trào nữ quyền qua việc phân định các thời kỳ phát triển của phong trào theo tiến trình thời gian với các đặc trưng khác nhau. Trong đó, sự mô tả các làn sóng từ một đến ba thường lấy bối cảnh chủ yếu từ những đấu tranh và thảo luận về giới tại Mỹ. Những mô tả được công nhận rộng rãi về thời gian và đặc trưng của các làn sóng là như sau: (1) Làn sóng đầu tiên (1840-1920) được miêu tả như một phong trào chính trị đấu tranh cho quyền dân sự và chính trị của phụ nữ qua các hình thức như biểu tình và giảng dạy truyền bá, với thành tựu nổi bật nhất là đạt được quyền bầu cử cho phụ nữ. (2) Làn sóng thứ 2 (1960-1980) bắt nguồn từ giữa thập niên 60 được đặc tính hóa bởi sự lên tiếng chỉ trích vai trò giới đặt lên người nam và nữ, cũng như hệ thống các phân biệt dựa trên giới. (3) Làn sóng thứ 3 (1990 - ?) là những nỗ lực mở rộng các thảo luận về nữ quyền bên ngoài vấn đề giữa nam giới và nữ giới mà bao gồm nhiều danh tính hơn như tuổi tác, tầng lớp, chủng tộc, v.v và đấu tranh cho sự hiện diện của phụ nữ ở các vị trí quyền lực hơn. (4) Làn sóng thứ 4 (được cho là thời kỳ hiện đại) được đặc tính hoá bởi các diễn ngôn đấu tranh diễn ra chủ yếu trên Internet và mạng xã hội, nổi bật nhất là phong trào #MeToo. Ở thời điểm hiện tại, ""Các làn sóng"" được đề cập rất nhiều trong các diễn ngôn nữ quyền ở nhiều quốc gia và bối cảnh khác nhau.
Tình dục hóa là hành động đặt giá trị ngoại hình và sức hấp dẫn tình dục của một người lên trên tất cả các đặc điểm khác. Khi đó, người ấy trở thành đối tượng để người khác sử dụng với mục đích tình dục thay vì được coi là một cá thể có năng lực độc lập. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nữ giới thường bị tình dục hóa nhiều hơn hẳn nam giới trong các ấn phẩm truyền thông (ví dụ: mặc quần áo hở hang, với tư thế cơ thể hoặc nét mặt ngụ ý sự sẵn sàng tình dục) và bị vật hóa (ví dụ: được sử dụng như một vật trang trí, hoặc như các bộ phận cơ thể hơn là toàn bộ con người).