Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu Việt Nam. Lưu lại để tập luyện.
73 kiến nghị phù hợpTừ 43 giải đấu
Cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, dưới ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân và hiện đại hóa, các tôn giáo bản địa ở Châu Á (đặc biệt là Phật giáo) đứng trước các phong trào biến đổi sâu rộng với hai khuynh hướng chính. Khuynh hướng phổ biến là khuynh hướng hiện đại, bao gồm nhưng không giới hạn việc: - Giảm bớt các nghi lễ cúng bái, tín ngưỡng dân gian; tập trung vào việc học tập, nghiên cứu giáo lý và kinh điển. - Nhấn mạnh tôn giáo như một hệ thống triết học, đạo đức, có tính logic và phù hợp với khoa học. - Đưa tôn giáo tham gia trực tiếp vào việc mở trường học, làm từ thiện, xuất bản báo chí và các hoạt động xã hội. (Ví dụ: Phong trào Chấn hưng Phật giáo ở Việt Nam, Phật giáo Minh Trị ở Nhật Bản, cải cách của Thiền sư Thái Hư ở Trung Quốc). Ở một vài trường hợp khác, các nhóm tôn giáo địa phương đi theo khuynh hướng bảo tồn hoặc quy nguyên, bao gồm nhưng không giới hạn việc: - Giữ nguyên các nghi lễ truyền thống, hoạt động cúng lễ dân gian và cấu trúc quản lý tâm linh tại các chùa/đền địa phương. - Từ chối việc điều chỉnh giáo lý theo các tiêu chuẩn tư duy hoặc mô hình tôn giáo từ Phương Tây.
Diễn ngôn "Im lặng là đồng lõa" (Silence is complicity) cho rằng khi đứng trước một hành vi sai trái, bất công hoặc vấn đề xã hội, việc một cá nhân lựa chọn không lên tiếng, không thể hiện quan điểm hay không hành động cũng đồng nghĩa với việc gián tiếp ủng hộ, dung túng hoặc tiếp tay cho cái sai đó.
“Nhân chi sơ, tính bản thiện” là quan niệm thường gắn với tư tưởng của Mạnh Tử, cho rằng con người khi sinh ra vốn có những mầm mống của lòng trắc ẩn, công bằng và đạo đức. Những hành vi xấu chủ yếu hình thành do môi trường, hoàn cảnh và quá trình giáo dục không phù hợp. Ngược lại, “Nhân chi sơ, tính bản ác” gắn với tư tưởng của Tuân Tử, cho rằng con người tự nhiên có xu hướng theo đuổi lợi ích, ham muốn và cạnh tranh cho bản thân. Vì vậy, đạo đức và trật tự xã hội cần được hình thành thông qua giáo dục, quy tắc, kỷ luật và các chuẩn mực xã hội.
Quy tắc kinh nghiệm (heuristic) là mô tả về cách thức con người sử dụng để đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả trong điều kiện hạn chế về thời gian, thông tin và năng lực nhận thức (bounded rationality). Thay vì tiến hành phân tích đầy đủ theo tính toán lý trí, quy tắc kinh nghiệm cho phép chúng ta đơn giản hóa vấn đề bằng cách dựa vào kinh nghiệm, trực giác hoặc những khuôn mẫu quen thuộc. Ví dụ, khi một người chọn ăn ở một nhà hàng đông khách vì cho rằng “đông khách thì chắc ngon”, họ đang sử dụng quy tắc kinh nghiệm để đưa ra quyết định mà không thực sự tính toán lý trí các yếu tố khác như chất lượng món ăn, quy trình vệ sinh, tay nghề bếp trưởng… để đưa ra một quyết định lý trí nhất. Quy tắc kinh nghiệm hiệu quả bởi vì nó phù hợp với bản chất thực tế của nhận thức con người khi chúng ta không có khả năng xử lý tất cả thông tin một cách hoàn hảo, nên cần những chiến lược giúp giảm quá tải nhận thức.
Dựa trên học thuyết của Thánh Augustine, Giáo hội Công giáo Rôma tin rằng tất cả con người sinh ra đều kế thừa Tội Nguyên Tổ (peccatum originale). Do Adam và Eva chọn làm trái lời Thiên Chúa, con cháu của họ, tức nhân loại, chịu hệ quả (reatus) là mất đi sự bất tử. Nhưng bên cạnh đó, nhân loại còn chịu cả phần tội khiên (culpa) của Adam. Từ đó, mọi đứa trẻ sinh ra đã mắc tội lỗi, bị vấy bẩn, mất Ân sủng của Chúa (charis), và có khuynh hướng tha hóa hướng về Dục vọng (concupiscence). Từ giây phút chào đời, hành trình tôn giáo của con người là sự Chuộc Tội và kiếm tìm sự Cứu rỗi (apolutrosis). Trong Chính thống Ki-tô giáo Đông Phương hay Do Thái Giáo, con người vẫn mất đi sự bất tử tại Vườn Địa đàng như hình phạt chung (reatus) cho hành động của Adam và Eva. Tuy nhiên, từng con người sau hai Nguyên Tổ được sinh ra vẫn là một bản thể hoàn hảo, thuần khiết của Chúa, không bị ảnh hưởng bởi tội khiên (culpa) của tổ tiên mình. Đặc biệt trong Do Thái Giáo, con người có cả khuynh hướng Thiện (yetzer hara) và Ác (yetzer hatov). Và vì vậy, hành trình tôn giáo của con người là hướng tới cái Thiện và tái hợp với Chúa (Teshuva - Do Thái Giáo) hay để gìn giữ và trở thành hình ảnh phản chiếu chân thực của Chúa (Theosis - Chính thống Đông Phương Giáo).
Cụm từ "turn the other cheek" (dịch: "đưa bên má còn lại") xuất phát từ Kinh Thánh, cụ thể trong Phúc Âm Mát-thêu 5:39, một phần của Bài Giảng Trên Núi của Chúa Giê-su: “Còn Thầy, Thầy bảo anh em: đừng chống cự người ác, trái lại, nếu bị ai vả má bên phải, thì hãy giơ cả má bên trái ra nữa.” Cụm từ này nhằm hướng tới (bao gồm nhưng không giới hạn) các thông điệp như sống khoan dung, từ bi và đối xử tử tế ngay cả khi bị xúc phạm hay đối xử bất công. Các con chiên được khuyến khích sống hòa giải, tin tưởng vào sự công bằng của Thiên Chúa thay vì tự mình tìm cách trả đũa.
Filial piety is a virtue of love and respect for one's parents, elders, and ancestors, particularly within the context of Confucianism and East Asian cultures. It emphasizes the importance of honoring, obeying, and caring for one's parents and elders. Acts of filial piety include obeying one's parent's wishes, taking care of them when they are old, and working hard to provide them with material comforts, such as food, money, or pampering.
Vô thường (impermanence) là một khái niệm triết học cốt lõi trong Phật giáo, chỉ bản chất luôn biến đổi, không cố định của mọi sự vật và hiện tượng trong đời sống. Theo triết lý này, không có điều gì tồn tại vĩnh viễn: cảm xúc, mối quan hệ, quyền lực, tài sản, thậm chí cả bản ngã con người đều chịu sự chi phối của thay đổi theo thời gian. Nhận thức về vô thường không nhằm phủ nhận giá trị của cuộc sống, mà giúp con người hiểu rằng bám chấp vào những gì tạm thời là nguồn gốc của khổ đau.
Tư tưởng Juche, hay còn gọi là tư tưởng "Chủ thể", là hệ tư tưởng chính trị chính thức của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, được khởi xướng bởi Kim Nhật Thành vào năm 1955 và sau đó được hệ thống hóa bởi Kim Jong Il trong tác phẩm "On the Juche Idea". Cốt lõi của Juche nhấn mạnh rằng "con người là chủ thể của cách mạng và sự phát triển xã hội", với ba trụ cột chính: độc lập về chính trị (chaju), tự chủ về kinh tế (charip) và tự lực trong quốc phòng (chawi). Tư tưởng này ra đời trong bối cảnh Triều Tiên cần khẳng định bản sắc và chủ quyền độc lập trước ảnh hưởng từ Trung Quốc và Liên Xô, và đã trở thành nền tảng tư tưởng chi phối toàn bộ hệ thống chính trị, giáo dục, quân sự và truyền thông của quốc gia này.