Thư viện Kiến nghị Tranh biện Việt Nam. Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu và lưu lại để tập luyện.
21 kiến nghị phù hợpTừ 21 giải đấu
Sáng 1/3, tình hình Trung Đông leo thang nghiêm trọng sau khi có thông tin lãnh tụ tối cao Iran, Ali Khamenei, thiệt mạng trong một cuộc không kích được cho là do Mỹ và Israel phối hợp thực hiện. Với vai trò là người nắm quyền lực cao nhất trong hệ thống chính trị Iran, ông không chỉ là nguyên thủ tối cao về tôn giáo mà còn là người quyết định các chính sách chiến lược, quốc phòng và định hướng đối ngoại của quốc gia. Vì vậy, việc ông thiệt mạng được nhiều quan chức Iran mô tả như một sự “tử vì đạo”, nhằm củng cố tinh thần đoàn kết và chính danh cho các hành động đáp trả sau đó. Sự kiện này được xem là bước ngoặt lớn, làm bùng phát làn sóng trả đũa dữ dội từ Tehran. Ngay sau đó, Iran đã phóng tên lửa và UAV nhằm vào các căn cứ quân sự Mỹ tại khu vực Vùng Vịnh, đồng thời xuất hiện báo cáo về các vụ nổ gần sân bay và cơ sở hạ tầng tại Dubai (UAE), Bahrain, Doha (Qatar), Jordan và Kuwait. Các hệ thống phòng không trong khu vực đã được kích hoạt khẩn cấp, khiến không phận nhiều nơi bị gián đoạn và hoạt động hàng không bị ảnh hưởng. Chính phủ các nước vùng Vịnh lên án mạnh mẽ các hành động quân sự này, đồng thời kêu gọi kiềm chế để tránh chiến tranh lan rộng.
"Sức mạnh của chân lý" (nguyên văn tiếng Phạn: Satyagraha) là một phương pháp đấu tranh phục vụ mục đích hoạt động xã hội bất bạo động được phát triển bởi Mahatma Gandhi trong quá trình giành độc lập cho Ấn Độ. Các nguyên tắc của phương pháp này là bất bạo động (không sử dụng bạo lực dưới mọi hình thức, kể cả khi bị đàn áp hay đối diện với cái chết), bất hợp tác (tẩy chay các thể chế, luật lệ hoặc hệ thống bất công), chấp nhận chịu khổ (sẵn sàng chấp nhận trừng phạt, đau khổ để đánh thức lòng trắc ẩn của lực lượng áp bức), và mục tiêu giải hòa (không tiêu diệt kẻ thù mà đấu tranh để thay đổi tư tưởng của họ, hướng đến sự hòa hợp chung sống).
Thời vua Lý Thái Tông (1028 - 1054) là khúc giao thời rực rỡ, đưa xã hội thoát ly khỏi dư chấn chiến tranh và nạn cát cứ để bước vào kỷ nguyên thống nhất. Khi bắt đầu triều đại, các thế lực địa phương và các dòng tộc lớn tuy không còn nắm sức mạnh quân sự riêng biệt nhưng các thủ lĩnh địa phương vẫn có thể nổi dậy và tranh giành quyền lực hoặc đòi quyền tự trị. Hơn nữa quy tắc truyền ngôi chỉ mới bắt đầu thống nhất để ngăn chặn việc tranh chấp đẫm máu giữa các hoàng tử và các thế lực ngoại thích. Hình Thư triều nhà Lý là bộ luật đầu tiên của Việt Nam được ban hành bởi vua Lý Thái Tông năm 1042, là tiền đề cho tư duy lập pháp của đất nước sau này. Bộ luật này mang tính thống nhất cao, đề cao vị thế vua và hoàng gia, chú trọng tạo điều kiện cho sự phát triển văn minh nông nghiệp nước nhà,... Phật giáo thời Lý là Quốc giáo, ảnh hưởng chi phối đến cả chính trị và pháp luật. Vua Lý Thái Tông và các vua đời sau lấy sự từ bi và "đức trị" làm gốc. Nhiều điều luật cho phép người già, trẻ nhỏ hoặc người phạm tội nhẹ được nộp tiền chuộc tội thay vì chịu hình phạt thể xác (như chịu trượng, tù đày), giảm nhẹ hình phạt hoặc hoãn thi hành án cho người đang chịu tang (đặc biệt là tang cha mẹ), nhà vua cũng thường xuyên ban lệnh đại xá, giảm án cho tù nhân nhân các dịp lễ hội Phật giáo lớn hoặc khi xây dựng chùa chiền để tích đức cho quốc gia. Tuy nhiên, một số sử gia về sau này phê phán rằng luật pháp vì đề cao sự độ tha mà có nhiều lỗ hổng, nhà vua vì lòng trắc ẩn của đạo Phật mà tha bổng những kẻ nguy hại, bỏ qua sự nghiêm minh của pháp luật và trọng trách với quốc gia. Như khi Nùng Trí Cao làm phản, Lý Thái Tông bắt được không giết mà lại phong tước Thái bảo, gián tiếp dẫn đến Nùng Trí Cao có cơ hội tiếp tục phản nghịch gây tai hoạ. Hay cũng có phê phán cho rằng các đời vua Lý thiên vị Phật Giáo mà bỏ qua nghĩa lớn với đất nước, như vua Lý Thần Tông quy công đánh giặc cho Phật và đạo, đi các chùa quán lạy tạ mà không uý lạo tướng sĩ.
Văn hoá xoá sổ (cancel culture) chi việc một cá nhân hoặc cộng đồng chỉ trích một cá nhân hoặc tổ chức khác, sau khi họ có các lời nói hoặc hành vi được cho là không đúng chuẩn mực.
Năm 1632, Galileo Galilei xuất bản cuốn Đối thoại về Hai Hệ Thống Thế Giới, bảo vệ Thuyết Nhật tâm. Đây là học thuyết thiên văn khẳng định Mặt Trời là trung tâm của Hệ Mặt Trời, và Trái Đất cùng các hành tinh khác quay quanh nó. Giáo hội Công giáo cấm ông ủng hộ học thuyết này từ năm 1616, vì nó mâu thuẫn trực tiếp với Kinh Thánh và giáo lý chính thống. Galileo bị triệu tập ra trước cơ quan xét xử tối cao của Giáo hội, có quyền tra tấn và tử hình. Dù vậy, Galileo vẫn hoàn toàn tin vào học thuyết này và tầm quan trọng của nó với nền khoa học thế giới. Lúc đó, Galileo đã 69 tuổi, sức khỏe đã yếu, và đang đối mặt với án tù chung thân hoặc tử hình. Ông có vô vàn bản thảo chưa hoàn thành, những người học trò cần ông, và mạng lưới các nhà khoa học trên khắp châu Âu đang trông đợi ông. Việc phủ nhận Thuyết nhật tâm đồng nghĩa với việc công khai tuyên bố phát hiện cốt lõi trong cuộc đời mình là sai. Galileo sau cùng đã phủ nhận Thuyết Nhật tâm. Ông bị quản thúc tại gia trong chín năm còn lại của cuộc đời, và trong thời gian đó, ông đã hoàn thành một trong những tác phẩm được coi là vĩ đại nhất lịch sử loài người: cuốn Hai Khoa Học Mới (1638), đặt nền tảng toán học cho hai lĩnh vực hoàn toàn mới vào thời điểm đó: khoa học vật liệu và khoa học chuyển động. Đây chính là tiền thân trực tiếp của Principia, tác phẩm vĩ đại nhất của Newton.
Ngày 28/02/2026, chiến dịch không kích của Mỹ và Israel vào Tehran đã tiêu diệt Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei cùng giới chóp bu của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC). Sự kiện này tạo ra cục diện hai chiều. Một mặt, đòn tấn công đã làm tê liệt đầu não của Cộng hòa Hồi giáo, suy yếu nghiêm trọng hạ tầng hạt nhân và chặt đứt chuỗi cung ứng vũ khí cho các mạng lưới khủng bố khắp Trung Đông. Mặt khác, khoảng trống quyền lực đột ngột lại tạo cơ hội để tàn dư IRGC thâu tóm toàn bộ nhà nước. Nhóm này nhanh chóng biến Iran thành một nền độc tài quân phiệt, dùng thiết quân luật bóp nghẹt các phong trào dân chủ, đồng thời kích hoạt làn sóng trả đũa kinh tế và khủng bố bất đối xứng trên phạm vi toàn cầu.
Sự tức giận có chọn lọc (selective outrage) là trạng thái khi cá nhân hoặc một nhóm người chỉ lên án một số hành vi sai trái nhất định, nhưng lại phớt lờ hoặc không phản ứng trước các hành vi tương tự trong những bối cảnh, cộng đồng, hay đối tượng khác. Ví dụ bao gồm nhưng không giới hạn: một người có thể lên tiếng mạnh mẽ về bạo lực cảnh sát ở quốc gia khác, nhưng im lặng hoặc bỏ qua các vụ việc tương tự ở quốc gia mình, một người thuộc cộng đồng LGBTQ+ lên tiếng mạnh mẽ về phân biệt đối xử với nhân viên LGBTQ+ trong nơi công sở, nhưng im lặng hoặc bỏ qua các vụ việc tương tự đối với nhân viên nữ trong nơi công sở.
Vào năm 2013, trong một buổi họp báo trên máy bay từ Rio de Janeiro về Vatican, Giáo hoàng Phanxicô được hỏi về một linh mục có xu hướng đồng tính. Ngài trả lời: “Nếu một người đồng tính đang tìm kiếm Thiên Chúa và có thiện chí, thì tôi là ai mà phán xét họ?” (Who am I to judge?). Câu nói này được giới truyền thông quốc tế ca ngợi là bước ngoặt về thái độ mục vụ của Giáo hoàng – thể hiện sự khoan dung, giảm nhẹ tính phán xét truyền thống của Giáo hội Công giáo đối với cộng đồng LGBT đồng thời thể hiện xu hướng hạn chế các phát ngôn can thiệp vào các vấn đề tranh cãi toàn cầu của Giáo Hội. Tuy nhiên, Giáo hoàng Phanxicô không thay đổi giáo lý chính thức của Giáo hội, vốn vẫn bảo thủ về hôn nhân và hành vi tình dục.
Ở nhiều quốc gia, giáo dục về bình đẳng xã hội tập trung vào lịch sử áp bức mà các nhóm dễ bị tổn thương đã phải đối mặt, ví dụ như: "Chủ nghĩa thực dân đã phá hủy nền văn hóa bản địa như thế nào, các nhóm thiểu số bị phân biệt đối xử trông ra sao,..." Vì mục đích của trận tranh biện này, kết quả xã hội được dựa trên dữ liệu điều tra dân số hiện tại để xác định nhóm nào đang bị áp bức. Và các nguyên tắc bình đẳng dựa trên lý thuyết thông qua các nghiên cứu chuyên sâu về xã hội.
Tại Mỹ, gấp đôi số đàn ông (43%) sở hữu súng khi so với phụ nữ (22%). Sự chênh lệch này tiếp tục được quan sát khi so sánh tỷ lệ sở hữu súng của nhóm LGBTQ (19%) so với những người dị tính (35%), người châu Á (10%) và người da trắng (38%).
Chiến binh tích cực (Joyful militancy) đề cập tới một hướng tiếp cận của các phong trào xã hội khi họ ưu tiên các thông điệp và hoạt động đấu tranh mang tính tích cực (vd: tổ chức nhảy diễu hành thay vì các cuộc biểu tình thông thường)
Màn trình diễn ca khúc "Unholy" của Sam Smith và Kim Petras được coi là cột mốc lịch sử của cộng đồng LGBTQIA+ khi đây là sân khấu của nghệ sĩ chuyển giới đầu tiên chiến thắng ở hạng mục lớn của giải thưởng âm nhạc lớn nhất thế giới. Sân khấu đã gây ấn tượng mạnh với khán giả và đặc biệt là các nhà phê bình âm nhạc với hiệu ứng lửa và lồng sắt mô phỏng địa ngục, cũng như màn hóa thân thành quỷ Satan của Sam Smith. Tuy nhiên, đây cũng là vấn đề gây tranh cãi lớn tại Mỹ với các làn sóng phản ứng dữ dội, đặc biệt là từ các cộng đồng tôn giáo lớn.
(1) Phan Thanh Giản was one of the foremost mandarins of the Nguyễn court. He played a key role in negotiating the Treaty of Saigon with the French in 1862. The treaty had 12 clauses, the most important being : Art. 2- Đại Nam (the country’s name then) allows French and Spanish missionaries to preach and the Vietnamese to practice the Christian faith freely. Art. 3- Đại Nam cedes to France the three eastern provinces of Biên Hòa, Gia Định and Định Tường and the island of Poulo Condor (Côn Đảo). Art. 8- Đại Nam agrees to pay France 4 million dollars worth of silver over 10 years as war reparation. Art. 11- France will return Vĩnh Long Province to Đại Nam once the three eastern provinces have been pacified. (2) Phan Thanh Giản was later recalled to Huế to get instructions to conduct an extraordinary embassy to Paris and negotiate the return of the eastern provinces. In Paris, after intense discussions, French Minister of the Navy and the Colonies Prosper de Chasseloup-Laubat opposed the return of Cochinchina to Vietnam, and with the threat of resignation of the whole cabinet, forced Napoleon III to order the cancellation of the proposed agreement in June 1864. Thus the Saigon Treaty of 1862 remained in full effect. Because of his main role in the negotiations, Phan Thanh Giản was blamed by the Vietnamese people and the Huế Court.