Thư viện Kiến nghị Tranh biện Việt Nam. Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu và lưu lại để tập luyện.
35 kiến nghị phù hợpTừ 32 giải đấu
Bạn là một sinh viên đại học đã đạt được những thành tích nhất định trong các giải đấu tranh biện. Sắp tới, trường đại học của bạn sẽ tổ chức một buổi tọa đàm với sự góp mặt của một nhân vật tầm cỡ trong giới chính trị. Người này dự định sẽ có một cuộc tranh luận trực tiếp với sinh viên về chủ đề mà bạn vô cùng tâm huyết. Tuy nhiên, bạn tin rằng những quan điểm của họ là sai lệch và gây hại. Sự kiện này sẽ được phát trực tiếp, và gần như chắc chắn, những đoạn cắt từ cuộc tranh luận sẽ được họ sử dụng để làm truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội. Hiện tại, bạn đã nhận được lời mời tham gia tranh biện tại sự kiện này.
"Bạn là Hàn A, một tranh biện viên vừa tham gia vào câu lạc bộ tranh biện khi vào lớp 10. Tại câu lạc bộ của mình, bạn gặp Thận Nhiên - một người đàn anh trong câu lạc bộ, người đã tham gia chủ trì nhiều buổi dạy tranh biện và giúp đỡ bạn rất nhiều: trả lời các câu hỏi của bạn về tranh biện, chấm spar (các buổi đấu tập) cho bạn,... Trước giải đấu Connit'26, Thận Nhiên chủ động rủ bạn tham gia giải đấu. Xuyên suốt giải, anh vô cùng từ tốn và bao bọc với bạn và cả đội. Sau trận chung kết, Thận Nhiên đã ôm bạn và bảo rằng bạn là một người em mà anh ấy rất quý, đồng thời mong muốn sẽ có thể đồng hành cùng bạn trong nhiều giải tiếp theo. Hàn A từ đó nhận ra mình có tình cảm với Thận Nhiên."
Tại Việt Nam, chương trình giáo dục phổ thông là chương trình dành cho các cấp Tiểu học, Trung học Cơ sở và Trung học Phổ thông, với mục tiêu phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của học sinh; trang bị kiến thức nền tảng, kỹ năng sống và định hướng nghề nghiệp; đồng thời chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học lên bậc cao hơn hoặc tham gia thị trường lao động. Trong bối cảnh của trận tranh biện này, “tranh biện học thuật” được hiểu là hoạt động học tập và rèn luyện tranh biện dựa trên các bộ luật thi đấu quốc tế chính thức và phổ biến như British Parliamentary (BP), World Schools Debating Championship (WSDC) hay Asian Parliamentary (AP).
OPEC và OPEC+ là viết tắt của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (Organization of the Petroleum Exporting Countries) gồm 12 thành viên và bản mở rộng của nó gồm 23 thành viên. Đây là các tổ chức gồm các nước xuất khẩu dầu mỏ lớn trên thế giới, có thể kể đến là: Nga, Iran, Iraq, UAE, Ả Rập Xê Út, Venezuela, Kazakhstan, Malaysia, Mexico, Oman, Nam Sudan,.. Mục tiêu chính của OPEC là phối hợp chính sách dầu mỏ giữa các thành viên, điều chỉnh sản lượng để ổn định giá dầu trên thị trường thế giới và bảo vệ lợi ích của các nước sản xuất dầu. Vào ngày 1 tháng 5 năm 2026, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã chính thức rút khỏi OPEC và OPEC+ sau gần 60 năm tham gia. Trước khi rút khỏi OPEC (trước ngày 1/5/2026), quota sản lượng được quy định cho UAE là khoảng 3.5 triệu thùng/ngày. Đây là mức quota mà UAE cảm thấy quá thấp, vì công suất sản xuất thực tế của họ đã đạt khoảng 4.85 triệu thùng/ngày và đang hướng tới 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027. UAE đã đầu tư rất lớn (hơn 150 tỷ USD) để nâng công suất, nhưng bị ràng buộc bởi quota chỉ cho phép sản xuất ở mức thấp hơn khả năng thực tế khoảng 30%. Lý do chính là họ muốn được tự do sản xuất dầu nhiều hơn theo nhu cầu của bản thân, thay vì phải tuân theo hạn ngạch (quota) do OPEC quy định.
Cộng đồng tranh biện về mặt lý thuyết nên được xem là trung lập về mặt ý thức hệ bởi vì đây là nơi mọi người nên được thể hiện tiếng nói của bản thân một cách an toàn nhất. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng nó mang tính thiên lệch về tư tưởng cánh tả do chính cấu trúc và tiêu chí đánh giá hiện nay của nó. Tranh biện thường ưu tiên các tác động như giảm thiểu tổn hại, bảo vệ nhóm yếu thế, tính bao hàm và bình đẳng, những khuôn mẫu vốn có xu hướng gắn với lập trường tiến bộ của cánh tả. Bên cạnh đó, các motion phổ biến thường xoay quanh những chủ đề như nữ quyền, biến đổi khí hậu hay quyền con người, nơi các lập luận theo hướng cánh tả thường có lợi thế về các giá trị đạo đức mang lại. Ngoài ra, các giám khảo thường đánh giá cao các lập luận dựa trên tác động đến nhóm dễ bị tổn thương, khiến những lập luận theo hướng cánh hữu dễ bị bất lợi nếu không thích nghi với tiêu chí này. Dù tranh biện không trực tiếp loại trừ các quan điểm cánh hữu, cấu trúc hiện tại của nó có thể đang vô tình ưu ái một hệ tư tưởng nhất định.
PactePacted transitions (chuyển đổi có thương lượng) là quá trình chuyển đổi từ chế độ độc tài quân sự sang dân chủ thông qua đàm phán giữa các elites của chế độ cũ (đặc biệt là quân đội) và lực lượng đối lập ôn hòa, nhằm đảm bảo một quá trình chuyển đổi hòa bình, có kiểm soát thay vì lật đổ bằng bạo lực. Những quá trình này thường bao gồm các thỏa thuận chính trị giữa hai bên, diễn ra dần dần để tránh sự sụp đổ đột ngột của nhà nước, đồng thời đi kèm với các điều khoản ân xá (amnesty) dành cho quân đội và quan chức chế độ cũ, đặc biệt liên quan đến các vi phạm nhân quyền. d transitions (chuyển đổi có thương lượng) là quá trình chuyển đổi từ chế độ độc tài quân sự sang dân chủ thông qua đàm phán giữa các elites của chế độ cũ (đặc biệt là quân đội) và lực lượng đối lập ôn hòa, nhằm đảm bảo một quá trình chuyển đổi hòa bình, có kiểm soát thay vì lật đổ bằng bạo lực. Những quá trình này thường bao gồm các thỏa thuận chính trị giữa hai bên, diễn ra dần dần để tránh sự sụp đổ đột ngột của nhà nước, đồng thời đi kèm với các điều khoản ân xá (amnesty) dành cho quân đội và quan chức chế độ cũ, đặc biệt liên quan đến các vi phạm nhân quyền.
Trong phạm vi trận tranh biện này, việc gắn liền sản phẩm trí tuệ nhân tạo (AI) với hình tượng nữ giới bao gồm việc gán cho AI giọng nói, ngoại hình, tên gọi, cá tính hoặc sử dụng hình ảnh phụ nữ để đại diện, quảng bá hoặc nhân cách hóa sản phẩm AI. Ví dụ: các trợ lí ảo Siri, Alexa, Cortena mặc định dùng giọng nữ; các robot như Sophia, Erica có avatar nữ, tên nữ, và persona nữ; sản phẩm mắt kính AI Meta Glasses kết hợp với Kylie Jenner, v.v.
Trong phạm vi trận tranh biện này, "có gu" được hiểu là khả năng đánh giá, lựa chọn và thưởng thức các sản phẩm, nghệ thuật, thời trang, ẩm thực hoặc phong cách sống dựa trên những tiêu chuẩn về thẩm mỹ hoặc văn hóa, thay vì chỉ đơn thuần dựa trên giá cả hay mức độ phổ biến.
Conjugal visit (tạm dịch: cuộc gặp thân mật) là một khoảng thời gian được quy định nơi các tù nhân được tiếp xúc riêng tư với vợ hoặc chồng, trong đó, họ có thể quan hệ tình dục hoặc duy trì các hình thức sinh hoạt được cho là để "giữ lửa" cho mối quan hệ gia đình. Hiện nay, một số quốc gia như Brazil, Canada, Nga, Đức và một số bang ở Mỹ đã thực thi chính sách này. Tranh cãi xoay quanh chính sách này nằm ở tiền đề rằng conjugal right (tạm dịch: quyền thân mật) có phải một điều chính đáng mà tù nhân được hưởng hay không.
Vì mục đích của trận tranh biện, một công nghệ có thể giả lập trải nghiệm đi tù một cách an toàn và chính xác. Một người đi tù giả lập sẽ trải nghiệm mọi khía cạnh của việc đi tù, bao gồm thời gian, một cách y như thật. Trên thực tế, một giả lập có thể kết thúc chỉ trong vòng vài ngày.
Tranh biện viên là những người thường xuyên hoặc đã từng thường xuyên tham gia các giải đấu tranh biện và cảm thấy gắn bó với tranh biện. Đa số các tranh biện viên coi tranh biện như một hoạt động ngoại khoá hoặc sở thích; họ có thể có công việc liên quan hoặc không liên quan đến tranh biện.
Hệ thống A dựa trên các bộ quy định thành văn đã được hệ thống hóa. Vai trò của các cơ quan thực thi là áp dụng và diễn giải các quy định có sẵn trong bộ quy tắc để giải quyết vụ việc. Các văn bản chỉ có thể được sửa đổi một cách chính thức thông qua cơ quan lập pháp. Hệ thống B dựa chủ yếu vào các án lệ, tức là các phán quyết của các cơ quan thực thi trong những vụ việc trước đó. Các văn bản có thể được sửa đổi bởi cả cơ quan lập pháp và bởi chính cơ quan thực thi khi họ lật lại một án lệ được coi không còn phù hợp.