Thư viện Kiến nghị Tranh biện Việt Nam. Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu và lưu lại để tập luyện.
7 kiến nghị phù hợpTừ 7 giải đấu
Trong nhiều nền văn hoá, phụ nữ bị hạn chế tiếng nói chính thống đã dùng ca hát và thơ ca dân gian ẩn danh để kháng cự, chế giễu, và khẳng định chủ thể tính danh của mình. Landay là những bài thơ dân gian truyền miệng, thường ẩn danh, do phụ nữ mù chữ ở Afghanistan sáng tác, với nội dung táo bạo liên quan đến tình dục và những hành vi có thể bị trừng phạt bằng cái chết. Nhiều bài landay châm biếm đàn ông về sự hèn nhát trên giường và ngoài chiến trận, qua đó phá vỡ chuẩn mực xã hội bằng cách vừa quyến rũ vừa chế giễu những kỹ năng được coi là biểu tượng sức mạnh nam giới. Tương tự, trong một số cộng đồng châu Phi, phụ nữ ứng tác các bài hát ngắn gọi là “toast” để chế giễu sự yếu kém của chồng trong quan hệ tình dục hoặc năng lực chiến đấu, như một cách nói điều không thể nói công khai. Trong xã hội phong kiến, phụ nữ Việt ít được ghi nhận trong văn chương chính thống, nhưng thông qua ca dao, hò, lý, hát ru, họ bộc lộ tình cảm và đôi khi châm biếm đàn ông hoặc phê phán xã hội. Ví dụ: nhiều câu ca dao chế giễu chồng ham rượu, cờ bạc hay sự bất tài của kẻ có quyền.
Các phong trào quyền nam giới bao gồm các nhóm và cá nhân tập trung vào vấn đề do xã hội hoặc chính phủ gây bất lợi, phân biệt đối xử với nam giới và trẻ em trai. Các mối quan tâm của phong trào quyền nam giới bao gồm nhưng không giới hạn đến sự ưu ái dành cho phụ nữ trong luật gia đình (quyền nuôi con, tiền cấp dưỡng và phân phối tài sản hôn nhân,..), sinh sản, bạo lực gia đình đối với nam giới, quân dịch bắt buộc, mạng lưới an sinh xã hội và các chính sách y tế,..v.v . Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng phong trào quyền nam giới là một phần của việc kỳ thị nữ giới và chống đối nữ quyền.
Trong Phật giáo, Bồ Tát (Bodhisattva) là người trên con đường giác ngộ, phát nguyện cứu giúp chúng sinh thoát khỏi đau khổ với tinh thần vô ngã, vượt lên khỏi mọi phân biệt, kể cả giới tính. Trong kinh điển nguyên thủy, Quán Thế Âm Bồ Tát thường mang hình tướng trung tính. Khi truyền sang Đông Á (như Trung Quốc, Việt Nam), hình tượng này dần được nữ tính hóa, gắn liền với những phẩm chất như lòng từ bi vô hạn, sự hy sinh lớn lao, và đức hạnh thanh khiết. Trong bối cảnh trận tranh biện này, “nữ tính hóa” được hiểu là quá trình trong đó hình tượng Quán Thế Âm được thể hiện với dáng vẻ nữ giới, được tôn vinh qua các phẩm chất mẫu tính nói trên, và được các tín đồ nữ tiếp nhận như một khuôn mẫu đạo hạnh trong đời sống tinh thần và xã hội.
Pê đê (Pédéraste) là một từ gốc Pháp, chỉ những người đàn ông có hành vi tình dục với trẻ em nam. Tại Việt Nam, từ "pê đê" thường được sử dụng để chỉ những người thuộc cộng đồng LGBTQAI+ (phần lớn để chỉ người đồng tính). Ngày nay, từ "pê đê" được sử dụng thường xuyên hơn trong các cuộc trò chuyện, thảo luận hay nội dung trên mạng xã hội có liên quan đến chủ đề xu hướng tính dục.
Tại nhiều quốc gia Đông Nam Á, trước khi chịu sự thuộc địa của các nước phương Tây, văn hóa và tín nghĩa bản địa có nhiều đặc điểm đa dạng về giới như: + Tại Việt Nam, hoạt động hầu đồng được thực hiện bởi “đồng cô bóng cậu” - nữ cải nam trang theo căn các cậu Hoàng và ngược lại, nam cải nữ trang theo căn các thánh Mẫu hay Công chúa. Từ thế kỉ 20, trước ảnh hưởng của văn hóa phương Tây cùng "văn minh, tiến bộ", hầu đồng bắt đầu nhận chỉ trích là mê tín dị đoan. + Các xã hội Philippines tiền thuộc địa tôn kính các nhà lãnh đạo tinh thần Babaylan - được cho là sở hữu tính hai mặt về mặt tinh thần, thể hiện cả năng lượng nam tính và nữ tính. Babaylan có thể là nữ, nam, hoặc người liên giới tính. Những người này được cho là có khả năng triệu hồi linh hồn và các vị thần. Sau khi Đế quốc Tây Ban Nha đánh chiếm, Philippines chịu ảnh hưởng Công giáo, khiến phong tục này bị mai một. Trong khi phương Tây thường được định hình là nguyên mẫu của sự "hiện đại" và "tiến bộ" bởi các "bước tiến" về công nhận quyền LGBTQ+, thì phương Đông, trái lại, thường được hiểu là nơi lạc hậu và chưa phát triển cho quyền của người LGBTQ+. Nhiều học giả cho rằng cách định hình này đang sử dụng cách diễn đạt của chủ nghĩa thực dân.
Các triết gia Khắc kỷ cho rằng phụ nữ bình đẳng với nam giới trên tư cách là những sinh vật có lý trí. Tuy nhiên, họ vẫn có những vai trò tự nhiên và xã hội khác nhau. Vì vậy, họ cho rằng phụ nữ nên được cung cấp những cơ hội khác đàn ông. Ví dụ, Musonius cho rằng phụ nữ nên học triết học, bởi vì việc đào tạo như vậy sẽ khiến họ trở thành những bà nội trợ tốt hơn.