Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu Việt Nam. Lưu lại để tập luyện.
7 kiến nghị phù hợpTừ 7 giải đấu
Việt Nam hiện duy trì cách tiếp cận “không cấm nhưng không công nhận” hôn nhân cùng giới theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, do đó các cặp đôi cùng giới không thể đăng ký kết hôn và không được hưởng các quyền pháp lý gắn với hôn nhân, bao gồm việc cùng đứng tên làm cha mẹ hợp pháp. Trong thực tế, một số gia đình đồng giới vẫn cùng nuôi dưỡng trẻ em, nhưng pháp luật hiện hành thường chỉ công nhận một người là phụ huynh hợp pháp. Điều này dẫn đến các tranh luận về quyền giám hộ, đại diện pháp lý và bảo vệ quyền lợi của trẻ, bao gồm các vấn đề cụ thể như: quyền đại diện pháp lý trong các giao dịch hoặc tranh chấp liên quan đến trẻ; quyền thừa kế tài sản; cũng như quyền tiếp tục chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ trong trường hợp người phụ huynh hợp pháp qua đời hoặc mất khả năng chăm sóc. Tại phiên thảo luận về Dự án Luật Hộ tịch (sửa đổi) tháng 4/2026, Đại biểu Quốc hội Dương Minh Ánh đã đề xuất xem xét việc công nhận đầy đủ cả hai người nuôi dưỡng trong gia đình đồng giới trên giấy tờ hộ tịch, nhấn mạnh mục tiêu bảo vệ quyền lợi của trẻ em, ngay cả khi chưa có sự thay đổi về công nhận hôn nhân. Tuy nhiên, trong hệ thống pháp luật Việt Nam, các quyền liên quan đến con cái thường gắn chặt với chế định hôn nhân. Trên thế giới, nhiều quốc gia như Hà Lan, Canada và Mỹ đã công nhận hôn nhân đồng giới trước khi mở rộng đầy đủ quyền làm cha mẹ. Mặc dù Luật Hộ tịch và Luật Hôn nhân & Gia đình là hai hệ thống pháp luật riêng biệt, thế nhưng Luật Hộ tịch chỉ chủ yếu đóng vai trò ghi nhận và quản lý các quan hệ nhân thân, trong khi nhiều quyền liên quan đến gia đình, con cái và cha mẹ trong thực tế vẫn gắn chặt với quan hệ hôn nhân được pháp luật công nhận. Hiện tồn tại hai hướng tiếp cận chính: một là ưu tiên giải quyết các vấn đề thực tế liên quan đến quyền lợi của trẻ em; hai là cho rằng việc thay đổi cần bắt đầu từ công nhận hôn nhân để làm nền tảng pháp lý cho các quyền liên quan.
Tháp nhu cầu Maslow là một khung lý thuyết dùng để lý giải nhu cầu và động lực của con người thông qua 8 nhóm nhu cầu được sắp xếp theo mức độ ưu tiên tăng dần, bao gồm: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu yêu thương và thuộc về, nhu cầu được tôn trọng, nhu cầu nhận thức, nhu cầu thẩm mỹ, nhu cầu tự hiện thực hóa bản thân (self-actualization), và nhu cầu siêu việt (transcendence). Một cách diễn giải phổ biến của lý thuyết này cho rằng con người cần ưu tiên đáp ứng các nhu cầu nền tảng hơn trước khi có thể hướng tới những nhu cầu ở bậc cao hơn. Trong bối cảnh hiện đại, lý thuyết này được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục đại học, đào tạo kinh doanh và quản trị, nghiên cứu xã hội học, chăm sóc sức khỏe, tư vấn tâm lý và công tác xã hội.
Trong tố tụng hình sự, bằng chứng tâm lý/tâm thần được sử dụng cho nhiều mục đích pháp lý khác nhau. Quan trọng nhất là xác định năng lực chịu trách nhiệm hình sự và năng lực hầu tòa của bị cáo, tức khả năng nhận thức và tham gia tố tụng. Ngoài ra, dạng bằng chứng này còn được dùng làm tình tiết giảm nhẹ, đánh giá nguy cơ tái phạm và khả năng cải tạo. Bằng chứng tâm lý cũng giúp đánh giá độ tin cậy của lời khai và trạng thái tâm thần của nạn nhân trong các vụ án. Để được chấp nhận, các đánh giá này thường phải do chuyên gia được tòa án công nhận hoặc thông qua giám định pháp y tâm thần chính thức.
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là khoảng thời gian mà người có hành vi vi phạm pháp luật hình sự sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi đó. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được tính từ ngày hành vi phạm tội được thực hiện. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự quy định rằng khi hết thời hạn đó thì người phạm tội không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.