Thư viện Kiến nghị Tranh biện Việt Nam. Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu và lưu lại để tập luyện.
97 kiến nghị phù hợpTừ 44 giải đấu
Trong Phật giáo, Bồ Tát (Bodhisattva) là người trên con đường giác ngộ, phát nguyện cứu giúp chúng sinh thoát khỏi đau khổ với tinh thần vô ngã, vượt lên khỏi mọi phân biệt, kể cả giới tính. Trong kinh điển nguyên thủy, Quán Thế Âm Bồ Tát thường mang hình tướng trung tính. Khi truyền sang Đông Á (như Trung Quốc, Việt Nam), hình tượng này dần được nữ tính hóa, gắn liền với những phẩm chất như lòng từ bi vô hạn, sự hy sinh lớn lao, và đức hạnh thanh khiết. Trong bối cảnh trận tranh biện này, “nữ tính hóa” được hiểu là quá trình trong đó hình tượng Quán Thế Âm được thể hiện với dáng vẻ nữ giới, được tôn vinh qua các phẩm chất mẫu tính nói trên, và được các tín đồ nữ tiếp nhận như một khuôn mẫu đạo hạnh trong đời sống tinh thần và xã hội.
Giết phụ nữ là hành vi giết một người phụ nữ với động cơ về giới tính của họ. Tại nhiều quốc gia Mỹ Latinh, hành vi "giết phụ nữ" được quy định là một loại tội phạm riêng biệt. Ví dụ như tại tiểu bang Nuevo León, Mexico, hình phạt tối đa cho hành vi "giết phụ nữ" là 70 năm tù, nhiều hơn 30 năm so với mức tối đa cho các loại tội phạm giết người khác.
Vì mục đích của trận tranh biện, một công nghệ có thể giả lập trải nghiệm đi tù một cách an toàn và chính xác. Một người đi tù giả lập sẽ trải nghiệm mọi khía cạnh của việc đi tù, bao gồm thời gian, một cách y như thật. Trên thực tế, một giả lập có thể kết thúc chỉ trong vòng vài ngày.
Nguyên tắc quyền nơi sinh ("jus soli") là một nguyên tắc xác định quốc tịch của một người dựa trên nơi sinh của họ: bạn có quyền có quốc tịch của một quốc gia nếu bạn sinh ra trên lãnh thổ quốc gia đó. Các quốc gia áp dụng jus soli bao gồm Mỹ, Canada, Mexico, v.v. Nguyên tắc quyền huyết thống ("jus sanguinis") là một trong những nguyên tắc cơ bản của Luật Quốc tịch nhiều nước trên thế giới. Nội dung của nguyên tắc này có nghĩa là trẻ em sinh ra có quyền được mang quốc tịch của cha và/hoặc mẹ. Các quốc gia áp dụng jus saguinis bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, v.v.
Cụm từ "turn the other cheek" (dịch: "đưa bên má còn lại") xuất phát từ Kinh Thánh, cụ thể trong Phúc Âm Mát-thêu 5:39, một phần của Bài Giảng Trên Núi của Chúa Giê-su: “Còn Thầy, Thầy bảo anh em: đừng chống cự người ác, trái lại, nếu bị ai vả má bên phải, thì hãy giơ cả má bên trái ra nữa.” Cụm từ này nhằm hướng tới (bao gồm nhưng không giới hạn) các thông điệp như sống khoan dung, từ bi và đối xử tử tế ngay cả khi bị xúc phạm hay đối xử bất công. Các con chiên được khuyến khích sống hòa giải, tin tưởng vào sự công bằng của Thiên Chúa thay vì tự mình tìm cách trả đũa.
Adaptive preferences are preferences formed in the unconscious response to oppression. They are formed when oppressed groups 'bend aspiration towards expectation' in light of their experiences of oppression. In the context of the women's liberation movement, examples of adaptive preferences occur on a spectrum ranging from choosing to pursue conventionally feminine careers to wearing the hijab to engaging in sex work. The degree to which choices are the result of adaptive preferences varies from context to context.