Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu Việt Nam. Lưu lại để tập luyện.
15 kiến nghị phù hợpTừ 13 giải đấu
Phim ảnh và truyền thông đại chúng thường khắc họa một kiểu mối quan hệ “điển hình” giữa nhân vật nữ (thường là phụ nữ dị tính) và nhân vật nam đồng tính. Họ thường xuất hiện cùng nhau như một cặp/hội bạn thân. Trong đó, nhân vật nam đồng tính thường được gắn liền với những đặc tính được cho là nữ tính (có gu thời trang, rất quan tâm chuyện tình cảm,...)
“Gia đình do lựa chọn” (chosen family) là một nhóm người không có quan hệ huyết thống nhưng cung cấp sự hỗ trợ về mặt tinh thần, xã hội, và đôi khi cả vật chất. Mối quan hệ này được hình thành dựa trên sự gắn kết tự nguyện, thay vì dựa trên huyết thống, và thường đảm nhận vai trò của một gia đình truyền thống. “Gia đình do lựa chọn” rất phổ biến trong cộng đồng LGBTQ+, đặc biệt là với những người có ít hoặc không còn liên hệ với gia đình ruột thịt – thường do bị từ chối hoặc chịu tổn thương trong quá khứ.
Phép ẩn dụ ""Các làn sóng"" (“Waves of feminism"") thường được sử dụng như một cách tiếp cận để giải thích nguồn gốc hình thành và sự phát triển của phong trào nữ quyền qua việc phân định các thời kỳ phát triển của phong trào theo tiến trình thời gian với các đặc trưng khác nhau. Trong đó, sự mô tả các làn sóng từ một đến ba thường lấy bối cảnh chủ yếu từ những đấu tranh và thảo luận về giới tại Mỹ. Những mô tả được công nhận rộng rãi về thời gian và đặc trưng của các làn sóng là như sau: (1) Làn sóng đầu tiên (1840-1920) được miêu tả như một phong trào chính trị đấu tranh cho quyền dân sự và chính trị của phụ nữ qua các hình thức như biểu tình và giảng dạy truyền bá, với thành tựu nổi bật nhất là đạt được quyền bầu cử cho phụ nữ. (2) Làn sóng thứ 2 (1960-1980) bắt nguồn từ giữa thập niên 60 được đặc tính hóa bởi sự lên tiếng chỉ trích vai trò giới đặt lên người nam và nữ, cũng như hệ thống các phân biệt dựa trên giới. (3) Làn sóng thứ 3 (1990 - ?) là những nỗ lực mở rộng các thảo luận về nữ quyền bên ngoài vấn đề giữa nam giới và nữ giới mà bao gồm nhiều danh tính hơn như tuổi tác, tầng lớp, chủng tộc, v.v và đấu tranh cho sự hiện diện của phụ nữ ở các vị trí quyền lực hơn. (4) Làn sóng thứ 4 (được cho là thời kỳ hiện đại) được đặc tính hoá bởi các diễn ngôn đấu tranh diễn ra chủ yếu trên Internet và mạng xã hội, nổi bật nhất là phong trào #MeToo. Ở thời điểm hiện tại, ""Các làn sóng"" được đề cập rất nhiều trong các diễn ngôn nữ quyền ở nhiều quốc gia và bối cảnh khác nhau.
Queer-coding is defined as the process by which characters are depicted as having physical or behavioral traits that are usually associated with the LGBTQ+ community, even though the sexual orientation of the character is not specified. These characteristics usually include traditionally more effeminate traits for male characters and more traditionally masculine characteristics for females ones.