Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu Việt Nam. Lưu lại để tập luyện.
14 kiến nghị phù hợpTừ 13 giải đấu
OPEC và OPEC+ là viết tắt của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (Organization of the Petroleum Exporting Countries) gồm 12 thành viên và bản mở rộng của nó gồm 23 thành viên. Đây là các tổ chức gồm các nước xuất khẩu dầu mỏ lớn trên thế giới, có thể kể đến là: Nga, Iran, Iraq, UAE, Ả Rập Xê Út, Venezuela, Kazakhstan, Malaysia, Mexico, Oman, Nam Sudan,.. Mục tiêu chính của OPEC là phối hợp chính sách dầu mỏ giữa các thành viên, điều chỉnh sản lượng để ổn định giá dầu trên thị trường thế giới và bảo vệ lợi ích của các nước sản xuất dầu. Vào ngày 1 tháng 5 năm 2026, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã chính thức rút khỏi OPEC và OPEC+ sau gần 60 năm tham gia. Trước khi rút khỏi OPEC (trước ngày 1/5/2026), quota sản lượng được quy định cho UAE là khoảng 3.5 triệu thùng/ngày. Đây là mức quota mà UAE cảm thấy quá thấp, vì công suất sản xuất thực tế của họ đã đạt khoảng 4.85 triệu thùng/ngày và đang hướng tới 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027. UAE đã đầu tư rất lớn (hơn 150 tỷ USD) để nâng công suất, nhưng bị ràng buộc bởi quota chỉ cho phép sản xuất ở mức thấp hơn khả năng thực tế khoảng 30%. Lý do chính là họ muốn được tự do sản xuất dầu nhiều hơn theo nhu cầu của bản thân, thay vì phải tuân theo hạn ngạch (quota) do OPEC quy định.
PactePacted transitions (chuyển đổi có thương lượng) là quá trình chuyển đổi từ chế độ độc tài quân sự sang dân chủ thông qua đàm phán giữa các elites của chế độ cũ (đặc biệt là quân đội) và lực lượng đối lập ôn hòa, nhằm đảm bảo một quá trình chuyển đổi hòa bình, có kiểm soát thay vì lật đổ bằng bạo lực. Những quá trình này thường bao gồm các thỏa thuận chính trị giữa hai bên, diễn ra dần dần để tránh sự sụp đổ đột ngột của nhà nước, đồng thời đi kèm với các điều khoản ân xá (amnesty) dành cho quân đội và quan chức chế độ cũ, đặc biệt liên quan đến các vi phạm nhân quyền. d transitions (chuyển đổi có thương lượng) là quá trình chuyển đổi từ chế độ độc tài quân sự sang dân chủ thông qua đàm phán giữa các elites của chế độ cũ (đặc biệt là quân đội) và lực lượng đối lập ôn hòa, nhằm đảm bảo một quá trình chuyển đổi hòa bình, có kiểm soát thay vì lật đổ bằng bạo lực. Những quá trình này thường bao gồm các thỏa thuận chính trị giữa hai bên, diễn ra dần dần để tránh sự sụp đổ đột ngột của nhà nước, đồng thời đi kèm với các điều khoản ân xá (amnesty) dành cho quân đội và quan chức chế độ cũ, đặc biệt liên quan đến các vi phạm nhân quyền.
Phim ảnh và truyền thông đại chúng thường khắc họa một kiểu mối quan hệ “điển hình” giữa nhân vật nữ (thường là phụ nữ dị tính) và nhân vật nam đồng tính. Họ thường xuất hiện cùng nhau như một cặp/hội bạn thân. Trong đó, nhân vật nam đồng tính thường được gắn liền với những đặc tính được cho là nữ tính (có gu thời trang, rất quan tâm chuyện tình cảm,...)
Phép ẩn dụ ""Các làn sóng"" (“Waves of feminism"") thường được sử dụng như một cách tiếp cận để giải thích nguồn gốc hình thành và sự phát triển của phong trào nữ quyền qua việc phân định các thời kỳ phát triển của phong trào theo tiến trình thời gian với các đặc trưng khác nhau. Trong đó, sự mô tả các làn sóng từ một đến ba thường lấy bối cảnh chủ yếu từ những đấu tranh và thảo luận về giới tại Mỹ. Những mô tả được công nhận rộng rãi về thời gian và đặc trưng của các làn sóng là như sau: (1) Làn sóng đầu tiên (1840-1920) được miêu tả như một phong trào chính trị đấu tranh cho quyền dân sự và chính trị của phụ nữ qua các hình thức như biểu tình và giảng dạy truyền bá, với thành tựu nổi bật nhất là đạt được quyền bầu cử cho phụ nữ. (2) Làn sóng thứ 2 (1960-1980) bắt nguồn từ giữa thập niên 60 được đặc tính hóa bởi sự lên tiếng chỉ trích vai trò giới đặt lên người nam và nữ, cũng như hệ thống các phân biệt dựa trên giới. (3) Làn sóng thứ 3 (1990 - ?) là những nỗ lực mở rộng các thảo luận về nữ quyền bên ngoài vấn đề giữa nam giới và nữ giới mà bao gồm nhiều danh tính hơn như tuổi tác, tầng lớp, chủng tộc, v.v và đấu tranh cho sự hiện diện của phụ nữ ở các vị trí quyền lực hơn. (4) Làn sóng thứ 4 (được cho là thời kỳ hiện đại) được đặc tính hoá bởi các diễn ngôn đấu tranh diễn ra chủ yếu trên Internet và mạng xã hội, nổi bật nhất là phong trào #MeToo. Ở thời điểm hiện tại, ""Các làn sóng"" được đề cập rất nhiều trong các diễn ngôn nữ quyền ở nhiều quốc gia và bối cảnh khác nhau.
Queer-coding is defined as the process by which characters are depicted as having physical or behavioral traits that are usually associated with the LGBTQ+ community, even though the sexual orientation of the character is not specified. These characteristics usually include traditionally more effeminate traits for male characters and more traditionally masculine characteristics for females ones.