Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu Việt Nam. Lưu lại để tập luyện.
62 kiến nghị phù hợpTừ 55 giải đấu
Mối quan hệ một chiều (parasocial relationship) là dạng quan hệ mà trong đó một cá nhân cảm thấy gắn bó, thân thiết hoặc có cảm xúc mạnh mẽ với một nhân vật công chúng, người nổi tiếng, influencer hoặc nhân vật hư cấu, dù giữa hai bên không tồn tại sự tương tác thực sự tương xứng. Người theo dõi có thể cảm thấy như họ “quen biết” hoặc “hiểu rõ” người đó thông qua việc thường xuyên tiếp xúc với nội dung trên truyền thông. Tuy nhiên, phía nhân vật công chúng không hề biết đến sự tồn tại cụ thể của từng cá nhân này.
Đạo đức giả (Hypocrisy) là những hành vi bị xã hội nhìn nhận là việc một cá nhân giả vờ có tiêu chuẩn, niềm tin hoặc phẩm chất cao hơn—hoặc mâu thuẫn—so với những gì họ thực sự thực hành.
Dựa trên học thuyết của Thánh Augustine, Giáo hội Công giáo Rôma tin rằng tất cả con người sinh ra đều kế thừa Tội Nguyên Tổ (peccatum originale). Do Adam và Eva chọn làm trái lời Thiên Chúa, con cháu của họ, tức nhân loại, chịu hệ quả (reatus) là mất đi sự bất tử. Nhưng bên cạnh đó, nhân loại còn chịu cả phần tội khiên (culpa) của Adam. Từ đó, mọi đứa trẻ sinh ra đã mắc tội lỗi, bị vấy bẩn, mất Ân sủng của Chúa (charis), và có khuynh hướng tha hóa hướng về Dục vọng (concupiscence). Từ giây phút chào đời, hành trình tôn giáo của con người là sự Chuộc Tội và kiếm tìm sự Cứu rỗi (apolutrosis). Trong Chính thống Ki-tô giáo Đông Phương hay Do Thái Giáo, con người vẫn mất đi sự bất tử tại Vườn Địa đàng như hình phạt chung (reatus) cho hành động của Adam và Eva. Tuy nhiên, từng con người sau hai Nguyên Tổ được sinh ra vẫn là một bản thể hoàn hảo, thuần khiết của Chúa, không bị ảnh hưởng bởi tội khiên (culpa) của tổ tiên mình. Đặc biệt trong Do Thái Giáo, con người có cả khuynh hướng Thiện (yetzer hara) và Ác (yetzer hatov). Và vì vậy, hành trình tôn giáo của con người là hướng tới cái Thiện và tái hợp với Chúa (Teshuva - Do Thái Giáo) hay để gìn giữ và trở thành hình ảnh phản chiếu chân thực của Chúa (Theosis - Chính thống Đông Phương Giáo).
Án lệ là bản án đã tuyên hoặc một sự giải thích, áp dụng pháp luật được coi như một tiền lệ làm cơ sở để các thẩm phán sau đó có thể áp dụng trong các trường hợp tương tự. Nguyên tắc án lệ công nhận án lệ là một nguồn luật, theo đó các Toà án phải căn cứ án lệ trong quá trình áp dụng pháp luật. Các toà án quốc tế nhìn chung không áp dụng nguyên tắc án lệ, mà coi án lệ là "căn cứ thứ cấp cho việc áp dụng pháp luật". Các nguồn của pháp luật quốc tế mà các toà án này áp dụng là các quy chế/công ước/hiệp ước thiết lập toà án, các hiệp ước/nguyên tắc và thông lệ luật quốc tế có liên quan, và nội luật có liên quan.
Một bồi thẩm đoàn bàn thảo về tội trạng của một bị cáo trên cơ sở nghi ngờ hợp lý. Toàn bộ các bồi thẩm viên phải đồng thuận với phán quyết cuối cùng. Bị cáo sẽ lãnh án tử hình nếu bị tuyên có tội. Không có nghi phạm nào khác. Ban đầu, 11 trên 12 bồi thẩm viên cho rằng bị cáo có tội, trên cơ sở toàn bộ các bằng chứng được đưa ra tại toà. Bồi thẩm viên số 8 là người duy nhất phản đối. Bằng cách lần lượt chỉ ra nghi ngờ hợp lý đối với từng bằng chứng, người này thuyết phục được toàn bộ bồi thẩm đoàn đồng thuận phán quyết vô tội. Những lý do mà bồi thẩm viên số 8 đưa ra không mang tính phủ định tuyệt đối, chủ yếu dựa vào giả thuyết, phân tích và lập luận. Mỗi lý do chỉ chứng minh nghi ngờ hợp lý đối với duy nhất một bằng chứng tương ứng.
Dĩ hòa vi quý” (以和为贵) là một triết lý sống trong văn hóa Á Đông, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc. Câu này có nghĩa là lấy sự hòa thuận làm điều quý báu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự hài hòa, tránh xung đột và đối đầu trong các mối quan hệ xã hội.