Thư viện Kiến nghị Tranh biện Việt Nam. Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu và lưu lại để tập luyện.
117 kiến nghị phù hợpTừ 88 giải đấu
"Chỉ số Sinh mệnh" là một đặc điểm sinh học hiển thị tự nhiên trên cơ thể người từ khi sinh ra. Nó cho biết chính xác thời gian sống còn lại của mỗi người và có tính bất biến tuyệt đối (không thể bị ẩn đi, kéo dài hay rút ngắn bằng bất kỳ tác động nào). Khi chỉ số đếm ngược về 0, cá nhân đó sẽ chết.
Existentialism is the idea that people are not born with a fixed purpose or identity and rather create meaning through their choices and actions. On the other hand, essentialism refers to the idea that there is an “essence” to our being, suggesting that an unchangeable aspect of ourselves precedes our birth and plays a role in determining our future identities.
“Nhân chi sơ, tính bản thiện” là quan niệm thường gắn với tư tưởng của Mạnh Tử, cho rằng con người khi sinh ra vốn có những mầm mống của lòng trắc ẩn, công bằng và đạo đức. Những hành vi xấu chủ yếu hình thành do môi trường, hoàn cảnh và quá trình giáo dục không phù hợp. Ngược lại, “Nhân chi sơ, tính bản ác” gắn với tư tưởng của Tuân Tử, cho rằng con người tự nhiên có xu hướng theo đuổi lợi ích, ham muốn và cạnh tranh cho bản thân. Vì vậy, đạo đức và trật tự xã hội cần được hình thành thông qua giáo dục, quy tắc, kỷ luật và các chuẩn mực xã hội.
Bộ phim The Whale xoay quanh Charlie, một giáo viên tiếng Anh sống khép kín và đang gặp vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe. Nhiều năm trước, Charlie rời bỏ vợ và cô con gái Ellie để theo đuổi một mối quan hệ tình cảm khác. Kể từ đó, Charlie gần như vắng mặt trong quá trình trưởng thành của Ellie và hai người không duy trì một mối quan hệ cha con gần gũi Khi nhận ra mình có thể không còn nhiều thời gian để sống, Charlie tìm cách kết nối lại với Ellie, lúc này đã 17 tuổi. Charlie mong muốn được hiểu con gái, bù đắp phần nào cho sự vắng mặt của mình và xây dựng lại mối quan hệ giữa hai người. Trong thời gian xa cách, Charlie vẫn dành dụm khoảng 120.000 USD với mong muốn để lại toàn bộ số tiền cho Ellie. Dù số tiền này có thể được sử dụng cho việc điều trị của bản thân, Charlie lựa chọn không làm vậy. Khi gặp lại Ellie, ông cố gắng dành thời gian với cô, hỗ trợ cô trong việc học và tìm cách hiểu con người mà cô đã trở thành. Trong khi đó, Ellie vẫn mang nhiều sự tức giận và tổn thương vì từng bị cha bỏ lại. Việc Charlie quay trở lại vì vậy đặt Ellie trước lựa chọn liệu cô có nên cho cha mình một cơ hội nữa hay không.
Quy tắc kinh nghiệm (heuristic) là mô tả về cách thức con người sử dụng để đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả trong điều kiện hạn chế về thời gian, thông tin và năng lực nhận thức (bounded rationality). Thay vì tiến hành phân tích đầy đủ theo tính toán lý trí, quy tắc kinh nghiệm cho phép chúng ta đơn giản hóa vấn đề bằng cách dựa vào kinh nghiệm, trực giác hoặc những khuôn mẫu quen thuộc. Ví dụ, khi một người chọn ăn ở một nhà hàng đông khách vì cho rằng “đông khách thì chắc ngon”, họ đang sử dụng quy tắc kinh nghiệm để đưa ra quyết định mà không thực sự tính toán lý trí các yếu tố khác như chất lượng món ăn, quy trình vệ sinh, tay nghề bếp trưởng… để đưa ra một quyết định lý trí nhất. Quy tắc kinh nghiệm hiệu quả bởi vì nó phù hợp với bản chất thực tế của nhận thức con người khi chúng ta không có khả năng xử lý tất cả thông tin một cách hoàn hảo, nên cần những chiến lược giúp giảm quá tải nhận thức.
Trong loạt phim Toy Story, đồ chơi là những sinh vật có tri giác, mục đích của chúng là mang lại niềm vui và hạnh phúc cho trẻ em ở nhà trẻ Sunnyside. Tuy nhiên, những món đồ chơi này lại mong muốn có chủ nhân riêng. Lotso, người từng là đồ chơi quý nhất của chủ nhân cũ trước khi bị vứt bỏ và lãng quên, tin rằng "đồ chơi chắc chắn sẽ bị chủ nhân vứt bỏ dù sớm hay muộn" và "không có chủ nhân nghĩa là không có đau khổ". Hắn ta điều khiển và cai trị những món đồ chơi khác ở nhà trẻ Sunnyside với mục tiêu ngăn chặn đồ chơi trốn thoát khỏi nhà trẻ.
Chứng thù ghét đàn ông (misandry) là thái độ tiêu cực, khinh miệt, hoặc thành kiến sâu sắc đối với nam giới, bao gồm các hành vi định kiến cá nhân cho đến sự miệt thị có hệ thống — ngược lại với chứng thù ghét phụ nữ (misogyny).
Trong tố tụng hình sự, bằng chứng tâm lý/tâm thần được sử dụng cho nhiều mục đích pháp lý khác nhau. Quan trọng nhất là xác định năng lực chịu trách nhiệm hình sự và năng lực hầu tòa của bị cáo, tức khả năng nhận thức và tham gia tố tụng. Ngoài ra, dạng bằng chứng này còn được dùng làm tình tiết giảm nhẹ, đánh giá nguy cơ tái phạm và khả năng cải tạo. Bằng chứng tâm lý cũng giúp đánh giá độ tin cậy của lời khai và trạng thái tâm thần của nạn nhân trong các vụ án. Để được chấp nhận, các đánh giá này thường phải do chuyên gia được tòa án công nhận hoặc thông qua giám định pháp y tâm thần chính thức.