Thư viện Kiến nghị Tranh biện Việt Nam. Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu và lưu lại để tập luyện.
201 kiến nghị phù hợpTừ 141 giải đấu
Bosozuku are Japanese biker gangs known for rebelling against strict Japanese societal norms through provocative style, illegal bike modifications, traffic violations like speeding and running red lights, and are occasionally linked to gang violence.
Trong khuôn khổ của trận tranh biện, việc coi một người đàn ông là “có tội cho đến khi được chứng minh là vô tội” có nghĩa là mặc định cho rằng đàn ông vốn dĩ không đáng tin cậy hoặc có xu hướng phân biệt đối xử với phụ nữ một cách tự nhiên, cho đến khi họ chứng minh được điều ngược lại.
Diễn ngôn "Im lặng là đồng lõa" (Silence is complicity) cho rằng khi đứng trước một hành vi sai trái, bất công hoặc vấn đề xã hội, việc một cá nhân lựa chọn không lên tiếng, không thể hiện quan điểm hay không hành động cũng đồng nghĩa với việc gián tiếp ủng hộ, dung túng hoặc tiếp tay cho cái sai đó.
Trong nhiều bối cảnh, hài kịch được xem là công cụ mạnh mẽ để đưa các vấn đề nhạy cảm như phân biệt đối xử, bất công cấu trúc hay chấn thương tập thể đến với công chúng một cách dễ tiếp cận hơn. Ví dụ, trong bối cảnh nước Mỹ, một số nghệ sĩ hài người da màu sử dụng hài kịch để nhắc đến lịch sử nô lệ, chẳng hạn như đùa rằng nguồn gốc của họ gắn liền với các chủ nô châu Âu trong quá khứ. Những cách diễn đạt này vừa mang tính châm biếm, vừa nhằm gợi lại những bất công lịch sử, nhưng cũng có thể gây tranh cãi về mức độ chính xác và khả năng đại diện cho toàn bộ cộng đồng.
“Divine femininity” is the idea that women should embrace a softer, more traditionally feminine way of living. It encourages women to be gentle, intuitive, emotional, and “authentic,” while avoiding behaviours seen as “masculine,” such as being highly ambitious, strong, assertive, emotionally restrained, or overly focused on work.
"Sức mạnh của chân lý" (nguyên văn tiếng Phạn: Satyagraha) là một phương pháp đấu tranh phục vụ mục đích hoạt động xã hội bất bạo động được phát triển bởi Mahatma Gandhi trong quá trình giành độc lập cho Ấn Độ. Các nguyên tắc của phương pháp này là bất bạo động (không sử dụng bạo lực dưới mọi hình thức, kể cả khi bị đàn áp hay đối diện với cái chết), bất hợp tác (tẩy chay các thể chế, luật lệ hoặc hệ thống bất công), chấp nhận chịu khổ (sẵn sàng chấp nhận trừng phạt, đau khổ để đánh thức lòng trắc ẩn của lực lượng áp bức), và mục tiêu giải hòa (không tiêu diệt kẻ thù mà đấu tranh để thay đổi tư tưởng của họ, hướng đến sự hòa hợp chung sống).
Theo Lee Edelmen trong tác phẩm No Future, toàn bộ chính trị và xã hội loài người đều xoay quanh hình ảnh 'Đứa trẻ' (The Child). Mọi thứ chúng ta làm (tiết kiệm, bảo vệ môi trường, xây dựng luật pháp) đều được biện minh là 'vì thế hệ tương lai'. Theo Edelman, cộng đồng LGBTQ+ nên chấp nhận vị thế 'không có tương lai' để phá vỡ sự áp đặt của xã hội thay vì cố gắng chứng minh khả năng nuôi con tốt.
Năm 1919, Chính phủ Liên Xô phát động chiến dịch "Likbez" (Xóa sổ mù chữ) với quy mô chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Tại các vùng bộ tộc du mục miền viễn đông và Trung Á, để đạt được mục tiêu phổ cập giáo dục khẩn cấp, chính quyền đã bắt buộc tách hàng triệu trẻ em bản địa khỏi gia đình và đưa vào các trường nội trú tập trung do nhà nước quản lý. Tại đây, trẻ em được nuôi ăn học miễn phí, dạy đọc viết và khoa học hiện đại, nhưng bị cấm tuyệt đối thực hành lối sống du mục, cấm nói tiếng bản địa và cấm tham gia các nghi lễ tôn giáo truyền thống của bộ tộc.
Đầu thế kỷ 20, các biện pháp tránh thai bị coi là bất hợp pháp và vô đạo đức tại Mỹ và châu Âu. Margaret Sanger, người tiên phong của phong trào kiểm soát sinh đẻ, đã tuyệt vọng tìm kiếm sự ủng hộ. Để có được nguồn tài trợ và tính chính danh khoa học, bà đã quyết định liên minh với phong trào Thuyết Ưu sinh (Eugenics) – một trào lưu khoa học đương thời tin rằng nhân loại cần "cải thiện nòi giống" bằng cách hạn chế sinh sản ở những người "kém cỏi" (người nghèo, người khuyết tật, dân tộc thiểu số). Sự liên minh này đã giúp hợp pháp hóa thuốc tránh thai thành công, mở ra kỷ nguyên giải phóng phụ nữ, nhưng cũng gián tiếp dọn đường cho các luật triệt sản cưỡng bức tàn nhẫn đối với các nhóm yếu thế trong nhiều thập kỷ sau đó.
Cộng đồng tranh biện về mặt lý thuyết nên được xem là trung lập về mặt ý thức hệ bởi vì đây là nơi mọi người nên được thể hiện tiếng nói của bản thân một cách an toàn nhất. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng nó mang tính thiên lệch về tư tưởng cánh tả do chính cấu trúc và tiêu chí đánh giá hiện nay của nó. Tranh biện thường ưu tiên các tác động như giảm thiểu tổn hại, bảo vệ nhóm yếu thế, tính bao hàm và bình đẳng, những khuôn mẫu vốn có xu hướng gắn với lập trường tiến bộ của cánh tả. Bên cạnh đó, các motion phổ biến thường xoay quanh những chủ đề như nữ quyền, biến đổi khí hậu hay quyền con người, nơi các lập luận theo hướng cánh tả thường có lợi thế về các giá trị đạo đức mang lại. Ngoài ra, các giám khảo thường đánh giá cao các lập luận dựa trên tác động đến nhóm dễ bị tổn thương, khiến những lập luận theo hướng cánh hữu dễ bị bất lợi nếu không thích nghi với tiêu chí này. Dù tranh biện không trực tiếp loại trừ các quan điểm cánh hữu, cấu trúc hiện tại của nó có thể đang vô tình ưu ái một hệ tư tưởng nhất định.
"Đẩy thuyền" (shipping) là hành vi người hâm mộ tưởng tượng hoặc ủng hộ mối quan hệ tình cảm giữa hai cá nhân (người thật hoặc nhân vật hư cấu). Nó có xu hướng lãng mạn hóa các mối quan hệ, diễn giải các tương tác trong đời sống theo hướng tình cảm. Trong bối cảnh đó, văn hóa đẩy thuyền góp phần thúc đẩy việc người hâm mộ chủ động ghép đôi và lan truyền rộng rãi nhiều cặp đồng giới trong cộng đồng fan.