Thư viện Kiến nghị Tranh biện Việt Nam. Tra cứu kiến nghị từ các giải đấu và lưu lại để tập luyện.
152 kiến nghị phù hợpTừ 111 giải đấu
"Chỉ số Sinh mệnh" là một đặc điểm sinh học hiển thị tự nhiên trên cơ thể người từ khi sinh ra. Nó cho biết chính xác thời gian sống còn lại của mỗi người và có tính bất biến tuyệt đối (không thể bị ẩn đi, kéo dài hay rút ngắn bằng bất kỳ tác động nào). Khi chỉ số đếm ngược về 0, cá nhân đó sẽ chết.
Mối quan hệ một chiều (parasocial relationship) là dạng quan hệ mà trong đó một cá nhân cảm thấy gắn bó, thân thiết hoặc có cảm xúc mạnh mẽ với một nhân vật công chúng, người nổi tiếng, influencer hoặc nhân vật hư cấu, dù giữa hai bên không tồn tại sự tương tác thực sự tương xứng. Người theo dõi có thể cảm thấy như họ “quen biết” hoặc “hiểu rõ” người đó thông qua việc thường xuyên tiếp xúc với nội dung trên truyền thông. Tuy nhiên, phía nhân vật công chúng không hề biết đến sự tồn tại cụ thể của từng cá nhân này.
Existentialism is the idea that people are not born with a fixed purpose or identity and rather create meaning through their choices and actions. On the other hand, essentialism refers to the idea that there is an “essence” to our being, suggesting that an unchangeable aspect of ourselves precedes our birth and plays a role in determining our future identities.
“Nhân chi sơ, tính bản thiện” là quan niệm thường gắn với tư tưởng của Mạnh Tử, cho rằng con người khi sinh ra vốn có những mầm mống của lòng trắc ẩn, công bằng và đạo đức. Những hành vi xấu chủ yếu hình thành do môi trường, hoàn cảnh và quá trình giáo dục không phù hợp. Ngược lại, “Nhân chi sơ, tính bản ác” gắn với tư tưởng của Tuân Tử, cho rằng con người tự nhiên có xu hướng theo đuổi lợi ích, ham muốn và cạnh tranh cho bản thân. Vì vậy, đạo đức và trật tự xã hội cần được hình thành thông qua giáo dục, quy tắc, kỷ luật và các chuẩn mực xã hội.
Đạo đức giả (Hypocrisy) là những hành vi bị xã hội nhìn nhận là việc một cá nhân giả vờ có tiêu chuẩn, niềm tin hoặc phẩm chất cao hơn—hoặc mâu thuẫn—so với những gì họ thực sự thực hành.
Quy tắc kinh nghiệm (heuristic) là mô tả về cách thức con người sử dụng để đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả trong điều kiện hạn chế về thời gian, thông tin và năng lực nhận thức (bounded rationality). Thay vì tiến hành phân tích đầy đủ theo tính toán lý trí, quy tắc kinh nghiệm cho phép chúng ta đơn giản hóa vấn đề bằng cách dựa vào kinh nghiệm, trực giác hoặc những khuôn mẫu quen thuộc. Ví dụ, khi một người chọn ăn ở một nhà hàng đông khách vì cho rằng “đông khách thì chắc ngon”, họ đang sử dụng quy tắc kinh nghiệm để đưa ra quyết định mà không thực sự tính toán lý trí các yếu tố khác như chất lượng món ăn, quy trình vệ sinh, tay nghề bếp trưởng… để đưa ra một quyết định lý trí nhất. Quy tắc kinh nghiệm hiệu quả bởi vì nó phù hợp với bản chất thực tế của nhận thức con người khi chúng ta không có khả năng xử lý tất cả thông tin một cách hoàn hảo, nên cần những chiến lược giúp giảm quá tải nhận thức.